Phala Thị trường hôm nay
Phala đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PHA chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹9.21. Với nguồn cung lưu hành là 808,538,078.78 PHA, tổng vốn hóa thị trường của PHA tính bằng INR là ₹652,630,948,468.56. Trong 24h qua, giá của PHA tính bằng INR đã giảm ₹-0.6792, biểu thị mức giảm -6.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHA tính bằng INR là ₹121.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹5.66.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHA sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHA sang INR là ₹9.21 INR, với sự thay đổi -6.84% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PHA/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHA/INR trong ngày qua.
Giao dịch Phala
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1053 | -6.98% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1056 | -6.65% |
The real-time trading price of PHA/USDT Spot is $0.1053, with a 24-hour trading change of -6.98%, PHA/USDT Spot is $0.1053 and -6.98%, and PHA/USDT Perpetual is $0.1056 and -6.65%.
Bảng chuyển đổi Phala sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi PHA sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PHA | 9.21INR |
2PHA | 18.42INR |
3PHA | 27.63INR |
4PHA | 36.84INR |
5PHA | 46.05INR |
6PHA | 55.26INR |
7PHA | 64.47INR |
8PHA | 73.69INR |
9PHA | 82.9INR |
10PHA | 92.11INR |
100PHA | 921.14INR |
500PHA | 4,605.7INR |
1,000PHA | 9,211.41INR |
5,000PHA | 46,057.06INR |
10,000PHA | 92,114.13INR |
Bảng chuyển đổi INR sang PHA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.1085PHA |
2INR | 0.2171PHA |
3INR | 0.3256PHA |
4INR | 0.4342PHA |
5INR | 0.5428PHA |
6INR | 0.6513PHA |
7INR | 0.7599PHA |
8INR | 0.8684PHA |
9INR | 0.977PHA |
10INR | 1.08PHA |
1,000INR | 108.56PHA |
5,000INR | 542.8PHA |
10,000INR | 1,085.6PHA |
50,000INR | 5,428.04PHA |
100,000INR | 10,856.09PHA |
Bảng chuyển đổi số tiền PHA sang INR và INR sang PHA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PHA sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang PHA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Phala phổ biến
Phala | 1 PHA |
---|---|
![]() | $0.11USD |
![]() | €0.09EUR |
![]() | ₹9.23INR |
![]() | Rp1,722.44IDR |
![]() | $0.14CAD |
![]() | £0.08GBP |
![]() | ฿3.4THB |
Phala | 1 PHA |
---|---|
![]() | ₽8.46RUB |
![]() | R$0.57BRL |
![]() | د.إ0.39AED |
![]() | ₺4.33TRY |
![]() | ¥0.75CNY |
![]() | ¥15.48JPY |
![]() | $0.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHA = $0.11 USD, 1 PHA = €0.09 EUR, 1 PHA = ₹9.23 INR, 1 PHA = Rp1,722.44 IDR, 1 PHA = $0.14 CAD, 1 PHA = £0.08 GBP, 1 PHA = ฿3.4 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
USDE chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3351 |
![]() | 0.00005269 |
![]() | 0.00131 |
![]() | 5.7 |
![]() | 2.03 |
![]() | 0.006647 |
![]() | 0.02807 |
![]() | 5.7 |
![]() | 902.62 |
![]() | 0.001314 |
![]() | 16.84 |
![]() | 26.87 |
![]() | 6.94 |
![]() | 0.2445 |
![]() | 0.00005256 |
![]() | 5.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Phala (PHA) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng PHA của bạn
Nhập số lượng PHA của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phala hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phala.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phala sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Phala sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phala sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phala sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Phala sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Phala (PHA)

Dự Đoán Giá MXL năm 2025: Liệu Có Tăng 10 Lần Từ Mức Hiện Tại?
Liệu MXL có phải là token meme kết hợp tiện ích thật sự có thể tăng gấp 10 lần vào năm 2025? Với lượng người dùng ngày càng tăng và lộ trình pha trộn giữa tính lan truyền của meme và ứng dụng thực tế,

Oppa là gì? Giải mã Boba Oppa (BOBAOPPA) – Memecoin pha trộn văn hóa và DeFi trên Solana
Khám phá BOBAOPPA, meme coin độc đáo trên Solana pha trộn hài hước mạng với tiện ích DeFi.

Tin tức hàng ngày | Thị trường nhìn chung là giảm giá và PHA đã dẫn dắt lĩnh vực AI vượt trội hơn những lĩnh vực khác
Tỷ lệ người nắm giữ ETH lâu dài tăng lên. SUI chuẩn bị mở khóa hơn 200 triệu đô la trong token. PHA tăng hơn 500% trong 7 ngày qua.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
