Phala Thị trường hôm nay
Phala đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PHA chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.1422. Với nguồn cung lưu hành là 808,513,963.19 PHA, tổng vốn hóa thị trường của PHA tính bằng CAD là $158,240,642.91. Trong 24h qua, giá của PHA tính bằng CAD đã giảm $-0.01281, biểu thị mức giảm -8.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHA tính bằng CAD là $1.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.08884.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHA sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHA sang CAD là $0.1422 CAD, với sự thay đổi -8.26% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PHA/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHA/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Phala
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1034 | -8.49% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1032 | -8.51% |
The real-time trading price of PHA/USDT Spot is $0.1034, with a 24-hour trading change of -8.49%, PHA/USDT Spot is $0.1034 and -8.49%, and PHA/USDT Perpetual is $0.1032 and -8.51%.
Bảng chuyển đổi Phala sang Đô la Canada
Bảng chuyển đổi PHA sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PHA | 0.14CAD |
2PHA | 0.28CAD |
3PHA | 0.43CAD |
4PHA | 0.57CAD |
5PHA | 0.72CAD |
6PHA | 0.86CAD |
7PHA | 1CAD |
8PHA | 1.15CAD |
9PHA | 1.29CAD |
10PHA | 1.44CAD |
1,000PHA | 144.04CAD |
5,000PHA | 720.22CAD |
10,000PHA | 1,440.45CAD |
50,000PHA | 7,202.28CAD |
100,000PHA | 14,404.56CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang PHA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 6.94PHA |
2CAD | 13.88PHA |
3CAD | 20.82PHA |
4CAD | 27.76PHA |
5CAD | 34.71PHA |
6CAD | 41.65PHA |
7CAD | 48.59PHA |
8CAD | 55.53PHA |
9CAD | 62.48PHA |
10CAD | 69.42PHA |
100CAD | 694.22PHA |
500CAD | 3,471.12PHA |
1,000CAD | 6,942.24PHA |
5,000CAD | 34,711.22PHA |
10,000CAD | 69,422.44PHA |
Bảng chuyển đổi số tiền PHA sang CAD và CAD sang PHA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PHA sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang PHA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Phala phổ biến
Phala | 1 PHA |
---|---|
![]() | $0.1USD |
![]() | €0.09EUR |
![]() | ₹9.07INR |
![]() | Rp1,691.7IDR |
![]() | $0.14CAD |
![]() | £0.08GBP |
![]() | ฿3.34THB |
Phala | 1 PHA |
---|---|
![]() | ₽8.31RUB |
![]() | R$0.56BRL |
![]() | د.إ0.38AED |
![]() | ₺4.25TRY |
![]() | ¥0.74CNY |
![]() | ¥15.21JPY |
![]() | $0.81HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHA = $0.1 USD, 1 PHA = €0.09 EUR, 1 PHA = ₹9.07 INR, 1 PHA = Rp1,691.7 IDR, 1 PHA = $0.14 CAD, 1 PHA = £0.08 GBP, 1 PHA = ฿3.34 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
LINK chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
USDE chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 21.32 |
![]() | 0.003353 |
![]() | 0.08383 |
![]() | 128.72 |
![]() | 363.47 |
![]() | 0.4249 |
![]() | 1.79 |
![]() | 363.63 |
![]() | 57,720.67 |
![]() | 0.0838 |
![]() | 1,717.11 |
![]() | 1,080.93 |
![]() | 445.28 |
![]() | 15.53 |
![]() | 0.003344 |
![]() | 363.38 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Phala (PHA) sang Đô la Canada (CAD)
Nhập số lượng PHA của bạn
Nhập số lượng PHA của bạn
Chọn Đô la Canada
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phala hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phala.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phala sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Phala sang Đô la Canada (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phala sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phala sang Đô la Canada?
4.Tôi có thể chuyển đổi Phala sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Phala (PHA)

Dự Đoán Giá MXL năm 2025: Liệu Có Tăng 10 Lần Từ Mức Hiện Tại?
Liệu MXL có phải là token meme kết hợp tiện ích thật sự có thể tăng gấp 10 lần vào năm 2025? Với lượng người dùng ngày càng tăng và lộ trình pha trộn giữa tính lan truyền của meme và ứng dụng thực tế,

Oppa là gì? Giải mã Boba Oppa (BOBAOPPA) – Memecoin pha trộn văn hóa và DeFi trên Solana
Khám phá BOBAOPPA, meme coin độc đáo trên Solana pha trộn hài hước mạng với tiện ích DeFi.

Tin tức hàng ngày | Thị trường nhìn chung là giảm giá và PHA đã dẫn dắt lĩnh vực AI vượt trội hơn những lĩnh vực khác
Tỷ lệ người nắm giữ ETH lâu dài tăng lên. SUI chuẩn bị mở khóa hơn 200 triệu đô la trong token. PHA tăng hơn 500% trong 7 ngày qua.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
