Huma Finance Thị trường hôm nay
Huma Finance đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HUMA chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫633.79. Với nguồn cung lưu hành là 1,733,333,333 HUMA, tổng vốn hóa thị trường của HUMA tính bằng VND là ₫28,831,119,280,213,352.86. Trong 24h qua, giá của HUMA tính bằng VND đã giảm ₫-20.26, biểu thị mức giảm -3.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HUMA tính bằng VND là ₫2,939.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫596.52.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HUMA sang VND
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HUMA sang VND là ₫633.79 VND, với sự thay đổi -3.11% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HUMA/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HUMA/VND trong ngày qua.
Giao dịch Huma Finance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02385 | -3.98% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02379 | -4.30% |
The real-time trading price of HUMA/USDT Spot is $0.02385, with a 24-hour trading change of -3.98%, HUMA/USDT Spot is $0.02385 and -3.98%, and HUMA/USDT Perpetual is $0.02379 and -4.30%.
Bảng chuyển đổi Huma Finance sang Việt Nam đồng
Bảng chuyển đổi HUMA sang VND
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HUMA | 633.79VND |
2HUMA | 1,267.58VND |
3HUMA | 1,901.38VND |
4HUMA | 2,535.17VND |
5HUMA | 3,168.97VND |
6HUMA | 3,802.76VND |
7HUMA | 4,436.55VND |
8HUMA | 5,070.35VND |
9HUMA | 5,704.14VND |
10HUMA | 6,337.94VND |
100HUMA | 63,379.42VND |
500HUMA | 316,897.11VND |
1,000HUMA | 633,794.22VND |
5,000HUMA | 3,168,971.1VND |
10,000HUMA | 6,337,942.2VND |
Bảng chuyển đổi VND sang HUMA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VND | 0.001577HUMA |
2VND | 0.003155HUMA |
3VND | 0.004733HUMA |
4VND | 0.006311HUMA |
5VND | 0.007888HUMA |
6VND | 0.009466HUMA |
7VND | 0.01104HUMA |
8VND | 0.01262HUMA |
9VND | 0.0142HUMA |
10VND | 0.01577HUMA |
100,000VND | 157.77HUMA |
500,000VND | 788.89HUMA |
1,000,000VND | 1,577.79HUMA |
5,000,000VND | 7,888.99HUMA |
10,000,000VND | 15,777.99HUMA |
Bảng chuyển đổi số tiền HUMA sang VND và VND sang HUMA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HUMA sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang HUMA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Huma Finance phổ biến
Huma Finance | 1 HUMA |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.12INR |
![]() | Rp394.88IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.78THB |
Huma Finance | 1 HUMA |
---|---|
![]() | ₽1.94RUB |
![]() | R$0.13BRL |
![]() | د.إ0.09AED |
![]() | ₺0.99TRY |
![]() | ¥0.17CNY |
![]() | ¥3.55JPY |
![]() | $0.19HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HUMA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HUMA = $0.02 USD, 1 HUMA = €0.02 EUR, 1 HUMA = ₹2.12 INR, 1 HUMA = Rp394.88 IDR, 1 HUMA = $0.03 CAD, 1 HUMA = £0.02 GBP, 1 HUMA = ฿0.78 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VND
ETH chuyển đổi sang VND
XRP chuyển đổi sang VND
USDT chuyển đổi sang VND
BNB chuyển đổi sang VND
SOL chuyển đổi sang VND
USDC chuyển đổi sang VND
SMART chuyển đổi sang VND
STETH chuyển đổi sang VND
DOGE chuyển đổi sang VND
TRX chuyển đổi sang VND
ADA chuyển đổi sang VND
LINK chuyển đổi sang VND
WBTC chuyển đổi sang VND
USDE chuyển đổi sang VND
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001106 |
![]() | 0.0000001731 |
![]() | 0.00000436 |
![]() | 0.006649 |
![]() | 0.01904 |
![]() | 0.00002214 |
![]() | 0.00009005 |
![]() | 0.01905 |
![]() | 3.07 |
![]() | 0.000004376 |
![]() | 0.08787 |
![]() | 0.05613 |
![]() | 0.02284 |
![]() | 0.0008131 |
![]() | 0.0000001726 |
![]() | 0.01905 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Huma Finance (HUMA) sang Việt Nam đồng (VND)
Nhập số lượng HUMA của bạn
Nhập số lượng HUMA của bạn
Chọn Việt Nam đồng
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Huma Finance hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Huma Finance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Huma Finance sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Huma Finance sang Việt Nam đồng (VND) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Huma Finance sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Huma Finance sang Việt Nam đồng?
4.Tôi có thể chuyển đổi Huma Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Huma Finance (HUMA)

Phân Tích Cặp Giao Dịch HUMA/BTC và Dự Đoán Giá cho Tháng 8 Năm 2025
Thị trường luôn dao động giữa lòng tham và nỗi sợ hãi, và cơ hội cho HUMA nằm trong sự biến động 227% này.

Phân tích giá HUMA USDT và dự đoán giá trong tương lai
Quá trình của HUMA USDT sẽ phụ thuộc vào kết quả của cuộc đua giữa việc sửa chữa kỹ thuật và việc triển khai sinh thái.

Giao thức HUMA: Định nghĩa lại cho vay DeFi và đánh giá tín dụng vào năm 2025
Khám phá những đổi mới mang tính chuyển mình của HUMA Protocol trong cho vay DeFi vào năm 2025.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
